ALPHARD LUXURY

4,219,000,000

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

ALPHARD LUXURY

Đẳng cấp thương gia
Tiện nghi hạng nhất

4.219.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Ghi 4X7

Đen 202

Trắng Ngọc Trai 086

Bạc 4X1

  • Rectangle 4 (14)
  • Rectangle 8 (3)
  • Rectangle 4 (7)
  • Rectangle 4 (15)

THƯ VIỆN

NGOẠI THẤT

Dấu ấn thượng lưu

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

NỘI THẤT 

Phong thái thượng lưu

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn
1otqax

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu toàn cảnh mang đến tầm nhìn rộng hơn, hình ảnh chân thực hơn, chống bám nước, chống lóa sáng, nâng cao tính năng an toàn cho người lái

oqbk3u

Hộp số

Hộp số tự động 8 cấp giúp Alphard xử lý lái nhạy bén và vận hành êm ái hơn, tạo sự thoải mái tối ưu cho hành khách trên xe

cablfw

Động cơ

Động cơ 3.5 VVT-i kép mang đến cho Alphard khả năng vận hành mạnh mẽ vượt trội trên mọi hành trình

r4omud

Hệ thống VSC

Hệ thống VSC giúp giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp bằng cách kiểm soát công suất của động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe.

adfvtp

Cảm biến

Với các cảm biến hỗ trợ xung quanh xe, việc đỗ xe trở nên dễ dàng, an toàn và thuận tiện hơn rất nhiều.

x0acu4

Kiểm soát an toàn tuyệt đối

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

THÔNG SỐ KỸ T HUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4735x1830x1795
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2600x1490x1245
Chiều dài cơ sở (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540/1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 178
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
3210 x 1590 x 1400
Trọng lượng không tải (kg) Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Trọng lượng toàn tải (kg) Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1575/1600
Dung tích bình nhiên liệu (L) Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Dung tích khoang hành lý (L) Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) Trọng lượng không tải (kg)
2180-2185
Động cơ Loại động cơ Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Số xy lanh Dung tích bình nhiên liệu (L)
75
Bố trí xy lanh Động cơ xăng Loại động cơ
2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc) Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
Tỉ số nén Loại xy lanh
Hình chữ V/V type
Hệ thống nhiên liệu Dung tích xy lanh (cc)
3456
Loại nhiên liệu Tỉ số nén
11.8:1
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) Loại nhiên liệu
Petrol
Tốc độ tối đa Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
296 (221)/6600
Khả năng tăng tốc Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
361/4600-4700
Tiêu chuẩn khí thải Tốc độ tối đa
180
Chế độ lái Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống truyền động Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Có/With
Hộp số Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FF
Hệ thống treo Trước Hộp số
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Sau Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Hệ thống lái Hệ thống lái
Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Vành & lốp xe Loại vành Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Kích thước lốp Vành & lốp xe Loại vành
18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
Lốp dự phòng Kích thước lốp
235/50R18
Phanh Trước Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
  Sau Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Trong đô thị (L/100km) Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
12
  Ngoài đô thị (L/100km) Ngoài đô thị (L/100km)
7,7
Kết hợp (L/100km)
9,3
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ Có (LED)/With (LED)
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
Màu Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Cùng màu thân xe/Colored
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
  Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Colored
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Dạng sơn/Paint
Sau Dạng sơn/Paint
Lưới tản nhiệt Trước Material + Silver paint
  Sau Paint & Body color/Sơn cùng màu thân xe
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Urethane, mạ bạc/ Urethane, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Cùng màu nội thất
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình đơn sắc)/ With (monochrome dot)
Cửa sổ trời Không có/Without
Hệ thống âm thanh Loại loa Loại thường
Đầu đĩa CD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/ With
Cổng kết nối USB Có/ With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Có/With
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/ With
Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
Kết nối HDMI Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual AC,auto rear cooler
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng thông gió Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
Hàng ghế thứ năm Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without
Hệ thống báo động Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/ With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/ With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/ With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/ With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/ With
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Không có/Without
  Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/ With
Túi khí bên hông phía trước Có/ With
Túi khí rèm Có/ With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 points ELRx8
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/ With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/ With